Tòa nhà văn phòng VGC, Số 01 đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ|Kinh doanh: 0867 000 581DV: 0867 000 572|Đại lý ủy quyền – không phải web chính thức của VinFast

Showroom VinFast VGC Phúc Yên
VinFast VF 3 màu Infinity Blanc (Trắng)

Dự toán nhanh

Giá lăn bánh dự kiến—
Ô tô điện VinFast

VinFast VF 3

285.000.000 ₫VF 3 Eco

Giá tham khảo 10/2026 · đã bao gồm pin

215 kmQuãng đường (NEDC)
40 mã lựcCông suất (30 kW)
18,64 kWhPin khả dụng
4 chỗSố chỗ ngồi

VinFast VF 3 là xe điện đô thị 4 chỗ dáng vuông cá tính, giá từ 285 triệu đồng đã gồm pin, dành cho người trẻ và gia đình nhỏ cần chiếc ô tô đầu tiên linh hoạt.

  • Quãng đường 215 km/lần sạc (NEDC), sạc nhanh 10–70% khoảng 36 phút
  • Mô-tơ 30 kW, mô-men xoắn 110 Nm, khoảng sáng gầm 175 mm
  • Màn hình cảm ứng 10 inch, Android Auto & Apple CarPlay
  • Bảo hành xe 7 năm/160.000 km, pin 8 năm/160.000 km

Tổng quan VinFast VF 3

VinFast VF3 là mẫu xe điện đô thị cỡ nhỏ 4 chỗ với ngoại hình vuông vức, cá tính, được VinFast giới thiệu là chiếc xe đô thị dành cho thế hệ người Việt mới. Xe có hai phiên bản Eco và Plus, giá từ 285 triệu đồng đã gồm pin, nhắm tới người trẻ, cặp vợ chồng mới cưới và gia đình nhỏ cần chiếc ô tô đầu tiên đủ dùng cho cả đi phố lẫn những chuyến đi ngắn cuối tuần.

Điểm cân bằng của VF 3 nằm ở cấu hình: thân xe dài 3.190 mm, bán kính quay đầu khoảng 4,5 m nhưng khoảng sáng gầm tới 175 mm và la-zăng 16 inch. Mô-tơ 30 kW, mô-men xoắn 110 Nm cùng pin 18,64 kWh cho quãng đường 215 km mỗi lần sạc theo chuẩn NEDC. Màn hình cảm ứng 10 inch có Android Auto và Apple CarPlay giúp chiếc xe nhỏ vẫn có trải nghiệm kết nối hiện đại.

Giá bán đã gồm pin nên quý khách sở hữu trọn chiếc xe, không phát sinh phí thuê pin hằng tháng. Kết hợp bảo hành xe 7 năm hoặc 160.000 km và mạng lưới hơn 155.000 cổng sạc trên toàn quốc, VF 3 giúp việc nuôi một chiếc ô tô trở nên dễ tính toán hơn với các gia đình trẻ tại Phúc Yên.

VinFast VF 3 màu vàng nóc trắng chạy trên đường ven đô
VinFast VF 3 màu vàng nóc trắng chạy trên đường ven đô

Giá xe VinFast VF 3 2026

Phiên bảnGiá niêm yết (đã gồm pin)Điểm khác biệt chính
VF 3 Eco285.000.000 ₫Mô-tơ 30 kW, 215 km (NEDC), màn hình 10 inch có Android Auto & Apple CarPlay
VF 3 Plus296.000.000 ₫Thêm ốp la-zăng, gương chiếu hậu chỉnh điện & gập điện, camera lùi

Giá tham khảo 10/2026, đã bao gồm pin (khách hàng sở hữu pin). Giá lăn bánh gồm thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm… tùy hồ sơ và thời điểm; ưu đãi áp dụng theo chính sách VinFast từng thời kỳ.

Ngoại thất VinFast VF 3

VF 3 gây chú ý bởi tỷ lệ thân xe vuông vức, nóc phẳng, vòm bánh ốp nhựa đen bản lớn và cụm đèn trước vuông đặt hai bên logo chữ V. Kích thước 3.190 × 1.679 × 1.652 mm giúp xe chiếm ít diện tích khi đỗ, còn khoảng sáng gầm không tải 175 mm cho phép lên vỉa hè hay đi đường làng gồ ghề tự tin hơn. Xe dùng đèn pha, đèn hậu halogen và có cánh hướng gió phía sau.

Bảng màu gồm 7 lựa chọn: Infinity Blanc, Zenith Grey, Solar Ruby, Urban Mint cùng ba phối màu nóc trắng là Summer Yellow, Sky Blue và Rose Pink. Bản Plus có thêm ốp la-zăng tạo điểm nhấn cho bộ vành 16 inch, cùng gương chiếu hậu chỉnh điện và gập điện — tiện lợi khi đưa xe vào ngõ hẹp hay bãi đỗ đông.

VinFast VF 3 màu đỏ Solar Ruby đỗ trên phố, góc chếch đầu xe
VinFast VF 3 màu đỏ Solar Ruby đỗ trên phố, góc chếch đầu xe
Đuôi xe VinFast VF 3 màu vàng nóc trắng, góc chếch phía sau
Đuôi xe VinFast VF 3 màu vàng nóc trắng, góc chếch phía sau

Nội thất & tiện nghi VinFast VF 3

Cabin VF 3 dùng ghế bọc nỉ, ghế lái và ghế phụ chỉnh cơ 4 hướng, tựa đầu tích hợp. Trung tâm táp-lô là màn hình cảm ứng 10 inch đặt nổi, hỗ trợ Android Auto, Apple CarPlay, Bluetooth và Wi-Fi; hàng ghế trước có cổng USB-C để sạc điện thoại. Điều hòa chỉnh cơ một vùng có lọc bụi và chức năng làm tan sương, tan băng trên kính.

Khoang chứa đồ cần được hiểu đúng: khi dựng hàng ghế sau, dung tích chỉ 36 lít, đủ cho vài túi nhỏ; gập lưng ghế sau, con số tăng lên 285 lít để chở vali hoặc đồ đi chợ cuối tuần. Xe có tải trọng 300 kg và nóc xe cho phép chở hành lý tới 50 kg. Hệ thống âm thanh gồm 2 loa, đủ cho nghe nhạc và gọi điện rảnh tay.

Khoang lái VinFast VF 3 với màn hình cảm ứng 10 inch và ghế bọc nỉ
Khoang lái VinFast VF 3 với màn hình cảm ứng 10 inch và ghế bọc nỉ

Vận hành, pin & sạc VinFast VF 3

VF 3 dùng một mô-tơ điện công suất 30 kW (khoảng 40 mã lực), mô-men xoắn 110 Nm, dẫn động cầu sau với hai chế độ lái Eco và Normal. Mô-men xoắn khá lớn so với trọng lượng không tải 857 kg giúp xe khởi hành nhanh nhẹn trong phố; tốc độ tối đa đạt 100 km/h khi dung lượng pin trên 50%. Trợ lực lái cùng bán kính quay đầu khoảng 4,5 m giúp quay xe trong ngõ hay đỗ song song nhẹ nhàng.

Pin 18,64 kWh cho quãng đường 215 km mỗi lần sạc theo chuẩn NEDC. Tại trụ sạc nhanh DC công suất tối đa 24 kW, pin từ 10% lên 70% mất khoảng 36 phút. Treo trước độc lập MacPherson, treo sau phụ thuộc dạng trục cứng với thanh Panhard, phanh đĩa trước và tang trống sau là cấu hình đơn giản, bền bỉ và dễ bảo dưỡng.

VinFast VF 3 màu vàng di chuyển trên đường phố
VinFast VF 3 màu vàng di chuyển trên đường phố

An toàn & công nghệ hỗ trợ lái

VF 3 có túi khí cho người lái cùng các hệ thống hỗ trợ phanh và bám đường cơ bản, đủ cho nhu cầu di chuyển đô thị. Cảm biến hỗ trợ đỗ phía sau có trên cả hai phiên bản, còn camera lùi là trang bị riêng của bản Plus — đáng giá với người mới lái hoặc thường đỗ xe trong hầm chung cư, ngõ chật.

  • Túi khí phía trước cho người lái
  • Chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD
  • Kiểm soát lực kéo TCS
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
  • Khóa cửa tự động khi xe di chuyển
  • Căng đai khẩn cấp ghế trước, cảnh báo thắt dây an toàn hàng ghế trước
  • Cảnh báo chống trộm, khóa động cơ khi có trộm
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau
  • Camera lùi (bản Plus)

Thông số kỹ thuật VinFast VF 3

Thông sốVF 3 EcoVF 3 Plus
Kích thước & khối lượng
Kích thước D × R × C (mm)3.190 × 1.679 × 1.6523.190 × 1.679 × 1.652
Chiều dài cơ sở (mm)2.0752.075
Khoảng sáng gầm không tải (mm)175175
Bán kính quay đầu tối thiểu4,5 m4,5 m
Khoang hành lý (dựng / gập hàng ghế sau)36 / 285 lít36 / 285 lít
Trọng lượng không tải857 kg857 kg
Tải trọng / tải trọng hành lý nóc xe300 kg / 50 kg300 kg / 50 kg
Số chỗ ngồi44
Động cơ & vận hành
Công suất tối đa30 kW30 kW
Mô-men xoắn cực đại110 Nm110 Nm
Tốc độ tối đa100 km/h (khi pin trên 50%)100 km/h (khi pin trên 50%)
Dẫn độngCầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)
Chế độ láiEco / NormalEco / Normal
Pin & sạc
Dung lượng pin khả dụng18,64 kWh18,64 kWh
Quãng đường mỗi lần sạc215 km (NEDC)215 km (NEDC)
Công suất sạc nhanh DC tối đa24 kW24 kW
Thời gian sạc nhanh 10–70%36 phút36 phút
Khung gầm
Hệ thống treo trướcĐộc lập, MacPhersonĐộc lập, MacPherson
Hệ thống treo sauPhụ thuộc, trục cứng với thanh PanhardPhụ thuộc, trục cứng với thanh Panhard
Phanh trước / sauĐĩa (calip nổi) / Tang trốngĐĩa (calip nổi) / Tang trống
La-zăng16 inch16 inch, có ốp la-zăng
Ngoại thất
Đèn pha / đèn hậu / đèn định vịHalogenHalogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện & gập điệnKhôngCó
Cánh hướng gióCóCó
Cửa cốp sauChỉnh cơChỉnh cơ
Nội thất & tiện nghi
Chất liệu bọc ghếNỉNỉ
Ghế lái / ghế phụChỉnh cơ 4 hướngChỉnh cơ 4 hướng
Gập lưng hàng ghế 2CóCó
Điều hòaChỉnh cơ, 1 vùng, lọc bụiChỉnh cơ, 1 vùng, lọc bụi
Màn hình giải trí cảm ứng10 inch10 inch
Android Auto & Apple CarPlayCóCó
Kết nối Bluetooth, Wi-FiCóCó
Cổng USB-C hàng ghế trướcCóCó
Hệ thống loa2 loa2 loa
An toàn & hỗ trợ lái
Túi khí1 (người lái)1 (người lái)
ABS / EBD / TCS / HSACóCó
Khóa cửa tự động khi xe di chuyểnCóCó
Căng đai khẩn cấp ghế trướcCóCó
Cảnh báo chống trộm, khóa động cơ khi có trộmCóCó
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sauCóCó
Camera lùiKhôngCó
Bảo hành
Bảo hành xe (sử dụng tiêu chuẩn)7 năm hoặc 160.000 km7 năm hoặc 160.000 km
Bảo hành pin cao áp (sử dụng tiêu chuẩn)8 năm hoặc 160.000 km8 năm hoặc 160.000 km
Xe và pin dùng kinh doanh dịch vụ thương mại3 năm hoặc 100.000 km3 năm hoặc 100.000 km

Thông số theo công bố của VinFast, có thể thay đổi theo lô xe và thời điểm.

So sánh các phiên bản VinFast VF 3

Hai phiên bản VF 3 dùng chung mô-tơ, pin, quãng đường và khung gầm; khoản chênh 11 triệu đồng đến từ ba trang bị tiện nghi của bản Plus: ốp la-zăng, gương chiếu hậu chỉnh điện và gập điện, cùng camera lùi. Cả hai bản đều có màn hình 10 inch tích hợp Android Auto và Apple CarPlay.

Hạng mụcVF 3 EcoVF 3 Plus
Giá tham khảo 10/2026 (đã gồm pin)285.000.000 đ296.000.000 đ
Mô-tơ / mô-men xoắn30 kW / 110 Nm30 kW / 110 Nm
Pin / quãng đường (NEDC)18,64 kWh / 215 km18,64 kWh / 215 km
Màn hình 10 inch, Android Auto & Apple CarPlayCóCó
Ốp la-zăng 16 inchKhôngCó
Gương chiếu hậu chỉnh điện & gập điệnKhôngCó
Camera lùiKhôngCó
Cảm biến hỗ trợ đỗ phía sauCóCó

Nên chọn phiên bản nào?

  • Chọn VF 3 Eco nếu quý khách ưu tiên tối ưu ngân sách và đã quen đỗ xe bằng gương kết hợp cảm biến lùi.
  • Chọn VF 3 Plus nếu quý khách mới lái, thường đỗ xe trong ngõ hẹp hoặc hầm chung cư; camera lùi và gương gập điện xứng đáng với mức chênh 11 triệu đồng.

So sánh VinFast VF 3 với các mẫu VinFast khác

Bảng dưới đặt VinFast VF 3 cạnh VinFast VF 2, VinFast VF 5, VinFast Minio Green – những mẫu xe khách hàng thường cân nhắc cùng lúc – để quý khách dễ hình dung khác biệt về giá, kích thước, sức mạnh và quãng đường.

Tiêu chíVinFast VF 3VinFast VF 3VinFast VF 2VinFast VF 2VinFast VF 5VinFast VF 5VinFast Minio GreenVinFast Minio Green
Giá niêm yết từ285.000.000 ₫188.000.000 ₫496.000.000 ₫188.000.000 ₫
Phân khúcXe điện đô thị cỡ nhỏXe điện đô thị cỡ nhỏSUV điện hạng AÔ tô điện mini (minicar)
Số chỗ4454
Kích thước D × R × C3.190 × 1.679 × 1.652 mm3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm3.967 × 1.723 × 1.579 mm3.090 × 1.496 × 1.663,2 mm
Chiều dài cơ sở2.075 mm2.065 mm2.514 mm2.065 mm
Công suất tối đa30 kW (40 mã lực)30 kW (40 mã lực)100 kW (134 mã lực)30 kW (40 mã lực)
Mô-men xoắn110 Nm65 Nm135 Nm65 Nm
Dẫn độngCầu sauCầu sauCầu trướcCầu sau
Dung lượng pin18,64 kWh18,3 kWh37,23 kWh18,3 kWh
Quãng đường/lần sạc215 km (NEDC)210 km (NEDC)326 km (NEDC)210 km (NEDC)
Sạc nhanh10–70%: 36 phút10–70%: 34 phút10–70%: 33 phút10–70%: 34 phút
Túi khí1161
Màn hình giải trí10 inch7 inch (thông tin lái)8 inch7 inch (sau vô-lăng)
Bảo hànhXe 7 năm/160.000 km · Pin 8 năm/160.000 kmXe 5 năm/130.000 kmXe 7 năm/160.000 km · Pin 8 năm/160.000 kmXe 7 năm/160.000 km · Pin 8 năm

Giá tham khảo 10/2026 (đã gồm pin); thông số theo công bố của VinFast, có thể thay đổi.

VF 2 có giá thấp hơn VF 3 nhưng không có màn hình giải trí trung tâm, tốc độ tối đa 80 km/h, la-zăng 13 inch và bảo hành xe 5 năm/130.000 km. Nếu quý khách cần ra ngoại thành thường xuyên, muốn kết nối điện thoại và gầm cao hơn, VF 3 là lựa chọn cân bằng hơn; nếu chỉ đi phố quãng ngắn, VF 2 giúp tiết kiệm ngân sách.

VF 5 là SUV 5 chỗ với mô-tơ 100 kW, 6 túi khí và quãng đường 326 km, phù hợp gia đình 4–5 người hoặc hay đi tỉnh. Minio Green là mẫu xe mini được VinFast định hướng cho kinh doanh dịch vụ; khách hàng cá nhân chủ yếu đi lại hằng ngày sẽ hợp với VF 3 hơn.

VinFast VF 3 phù hợp với ai?

  • Người trẻ mua ô tô đầu tiên, thích xe cá tính, nhiều màu và cần kết nối Apple CarPlay, Android Auto.
  • Cặp vợ chồng trẻ hoặc gia đình có 1–2 con nhỏ, chủ yếu di chuyển trong phố và vùng ven.
  • Gia đình cần xe thứ hai để đi chợ, đưa đón con, sạc tại nhà hoặc trạm sạc gần nhà.
  • Người sống ở khu phố đông, ngõ nhỏ, cần xe quay đầu gọn trong bán kính khoảng 4,5 m.
  • Chưa phù hợp nếu thường xuyên chở 4 người lớn kèm nhiều hành lý đi xa — khi đó nên cân nhắc VF 5.

Thư viện ảnh VinFast VF 3

Mua VinFast VF 3 tại VinFast VGC Phúc Yên

VinFast VGC Phúc Yên là đại lý phân phối ủy quyền vinfast (showroom 3s) tại Tòa nhà văn phòng VGC, Số 01 đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ. Khi tìm hiểu và mua VinFast VF 3 tại showroom, quý khách được hỗ trợ:

  • Tư vấn chọn phiên bản, màu xe và báo giá lăn bánh theo đúng hồ sơ của quý khách.
  • Lái thử VinFast VF 3 tại showroom hoặc đặt lịch theo thời gian thuận tiện.
  • Hướng dẫn thủ tục mua xe trả góp qua các ngân hàng liên kết với VinFast.
  • Thực hiện thủ tục đăng ký, đăng kiểm và bàn giao xe tại đại lý.
  • Bảo dưỡng, sửa chữa, bảo hành chính hãng tại xưởng dịch vụ của showroom 3S.
  • Hướng dẫn sử dụng sạc tại nhà và mạng lưới trạm sạc V-GREEN.

Hotline Kinh doanh: 0867 000 581 · Hotline Dịch vụ: 0867 000 572

Câu hỏi thường gặp về VinFast VF 3

Giá xe VinFast VF3 2026 là bao nhiêu?

VinFast VF 3 Eco có giá 285.000.000 đồng và VF 3 Plus có giá 296.000.000 đồng (tham khảo 10/2026, đã gồm pin). Giá có thể điều chỉnh theo chính sách VinFast từng thời kỳ. Quý khách liên hệ VinFast VGC Phúc Yên để nhận báo giá mới nhất.

Giá lăn bánh VF3 tại Phúc Yên gồm những khoản nào?

Giá lăn bánh gồm giá xe cộng lệ phí trước bạ theo quy định cho ô tô điện tại thời điểm đăng ký, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Mức thu phụ thuộc nơi đăng ký và phiên bản quý khách chọn. Vui lòng gọi hotline để nhận bảng dự toán lăn bánh chi tiết.

Mua VF3 trả góp cần trả trước bao nhiêu?

Mức trả trước, thời hạn vay và lãi suất phụ thuộc hồ sơ của quý khách, ngân hàng liên kết và ưu đãi theo chính sách VinFast từng thời kỳ. Tư vấn viên tại Phúc Yên sẽ dự toán khoản trả hằng tháng cho từng phiên bản Eco và Plus để quý khách dễ cân đối.

VF3 Eco và VF3 Plus khác nhau những gì?

Hai bản giống nhau về mô-tơ 30 kW, pin 18,64 kWh và quãng đường 215 km. Bản Plus đắt hơn 11 triệu đồng và có thêm ốp la-zăng, gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện và camera lùi. Cả hai bản đều có màn hình 10 inch hỗ trợ Android Auto, Apple CarPlay.

VF3 đi được bao nhiêu km một lần sạc?

VF 3 đi được 215 km mỗi lần sạc đầy theo chuẩn NEDC. Quãng đường thực tế có thể thấp hơn tùy tốc độ, nhiệt độ, tải trọng và chế độ lái. Xe đạt tốc độ tối đa 100 km/h khi dung lượng pin trên 50%.

Sạc VF3 ở đâu và mất bao lâu?

Tại trụ sạc nhanh DC công suất tối đa 24 kW, VF 3 sạc từ 10% lên 70% trong khoảng 36 phút. Hệ thống trạm sạc VinFast có hơn 155.000 cổng tại cao tốc, trung tâm thương mại, chung cư trên toàn quốc. Quý khách cũng có thể lắp bộ sạc tại nhà; đại lý sẽ tư vấn thiết bị phù hợp.

VF3 được bảo hành bao lâu?

Với điều kiện sử dụng tiêu chuẩn, VF 3 được bảo hành xe 7 năm hoặc 160.000 km và pin cao áp 8 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Nếu dùng kinh doanh dịch vụ thương mại, thời hạn bảo hành xe và pin là 3 năm hoặc 100.000 km.

Có nên mua VF3 hay chọn VF5?

VF 3 hợp với người dùng chủ yếu đi phố, ưu tiên xe nhỏ gọn và chi phí đầu tư từ 285 triệu đồng. VF 5 có giá 496 triệu đồng nhưng là SUV 5 chỗ, 6 túi khí, mô-tơ 100 kW và đi được 326 km mỗi lần sạc. Nếu gia đình có trẻ nhỏ hoặc thường đi tỉnh, quý khách nên lái thử VF 5 trước khi quyết định.